Sandvikens
Thụy Điển
Sandvikens Resultados mais recentes
Sandvikens Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandvikens ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Sandvikens là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Sandvikens để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Sandvikens đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandvikens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Sandvikens tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Sandvikens tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Sandvikens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandvikens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sandvikens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandvikens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandvikens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandvikens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandvikens thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandvikens có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandvikens thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandvikens có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandvikens có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sandvikens Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 22:11 | 11 | 21 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:12 | 6 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:8 | 9 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 20:17 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:20 | -2 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:18 | -6 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 1 | 7 | 2 | 15:16 | -1 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:13 | -1 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:21 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:13 | -1 | 9 | |
| 16 | 10 | 2 | 0 | 8 | 8:20 | -12 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sandvikens Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Lindell O.
|
|
24 | - | - | - | - | - | - | |
| |
24 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
26
Tagesson L.
|
|
24 | 178 | - | 2 | - | - | - | - |